Tài liệu

Dual GPU, eGPU, theo cách của bạn.

Remio Host trên Windows liệt kê mọi encoder phần cứng mà hệ thống có — NVENC trên NVIDIA, AMF trên AMD, Quick Sync trên Intel — rồi chọn cái nhanh nhất hiện có, ưu tiên HEVC và nâng lên AV1 khi phần cứng hỗ trợ. Trên macOS, Remio dùng VideoToolbox, vốn đi qua GPU mà màn hình đang hoạt động được gắn vào. Phần lớn thời gian, việc tự chọn là chính xác. Hướng dẫn này dành cho những lúc còn lại: game thủ muốn dùng card rời cho game và iGPU cho việc mã hoá, người sáng tạo có eGPU Thunderbolt, hay bất kỳ ai chạy hai GPU khác đời.

Tổng quan

Bạn sẽ kiểm tra Remio đang dùng encoder nào (lớp phủ Stats trong client), hiểu GPU nào trong máy thực sự có encoder (ma trận hỗ trợ bên dưới), và học cách ghi đè lựa chọn GPU mặc định của Remio khi bạn muốn một card cụ thể đảm nhận việc mã hoá. Việc ghi đè là một thay đổi trong Windows Settings với host Windows, hoặc một công tắc trong bảng Displays với máy Mac Intel có eGPU. Host Apple Silicon định tuyến mã hoá tự động và không thể ghi đè.

Yêu cầu trước

Cách Remio chọn encoder mặc định

Logic lựa chọn có tính tất định và chạy một lần khi host khởi động. Host Windows duyệt danh sách encoder theo thứ tự này:

  1. NVIDIA NVENC — nếu có bất kỳ GPU NVIDIA nào hỗ trợ NVENC, ưu tiên nó. HEVC là chính, AV1 trên dòng RTX 4000 trở lên.
  2. AMD AMF — ưu tiên kế tiếp. HEVC là chính, AV1 trên Radeon RX 7000 (RDNA 3) trở lên.
  3. Intel Quick Sync (QSV) — phương án dự phòng. HEVC là chính trên Skylake trở lên, AV1 trên card Arc và iGPU Meteor Lake / Lunar Lake / Arrow Lake.
  4. Mã hoá phần mềm — nếu hoàn toàn không có encoder phần cứng nào, dùng mã hoá phần mềm x265. Hiếm gặp trên PC hiện đại.

Trên Apple Silicon, host Mac không có lựa chọn nào — VideoToolbox là encoder phần cứng duy nhất. Trên máy Mac Intel có GPU AMD rời, VideoToolbox tự động định tuyến việc mã hoá qua GPU mà màn hình đang hoạt động nằm trên đó. Máy Mac không cung cấp công tắc chọn encoder rõ ràng.

Với máy hai GPU, Remio Host trên Windows gắn việc thu màn hình vào GPU sở hữu màn hình đang được thu (DXGI duplication hoạt động theo từng adapter). Encoder đi theo: nếu màn hình nằm trên card rời thì card rời mã hoá. Nếu bạn có một màn hình trên iGPU và một trên card rời, việc chuyển giữa chúng trong Remio client sẽ chuyển cả thu lẫn mã hoá sang adapter tương ứng.

Mẹo

Nếu muốn biết chính xác Remio đã chọn gì, hãy xem lớp phủ Stats trong client — dòng Codec ghi rõ: HEVC NVENC, AV1 AMF, HEVC QSV hoặc HEVC VideoToolbox. Token đầu là codec, token thứ hai là encoder.

Ma trận hỗ trợ encoder

Mỗi hãng GPU có thể mã hoá phần cứng codec nào, và thế hệ nào bắt đầu hỗ trợ. Remio mặc định dùng HEVC trên mọi encoder; AV1 tự bật khi cả hai đầu đều hỗ trợ.

Nhà sản xuấtEncoderH.264H.265 / HEVCAV1
NVIDIANVENCKepler+ (GTX 600+)Maxwell 2nd+ (GTX 950+)Ada Lovelace+ (RTX 4000+)
AMDAMFGCN 2+ (HD 7000+)Polaris+ (RX 400+)RDNA 3+ (RX 7000+)
IntelQuick SyncSandy Bridge+ (2nd gen+)Skylake+ (6th gen+)Arc / Meteor Lake+ / Lunar Lake+ / Arrow Lake+
AppleVideoToolboxMọi máy Mac được hỗ trợMọi Apple Silicon, máy Mac Intel có T2chưa (mã hoá) — giải mã hoạt động trên M3+

Remio mặc định dùng HEVC ở mọi nơi, và AV1 nếu cả hai đầu đều có. Một vài điểm quan trọng cần lưu ý:

Buộc dùng một GPU cụ thể trên Windows

Windows 10 22H2 và Windows 11 cung cấp tuỳ chọn GPU theo từng ứng dụng. Đây là cách gọn gàng nhất để báo cho Remio Host biết dùng adapter nào trên PC nhiều GPU. Thiết lập này ghi đè mặc định ở cấp driver và giữ nguyên sau khi khởi động lại.

  1. Mở Settings → System → Display → Graphics.
  2. Trong mục Custom options for apps, nhấn Browse.
  3. Tìm tới C:\Program Files\Remio\Remio Host.exe và thêm vào. (Nếu bạn cài Remio Host ở đường dẫn tuỳ chỉnh, hãy trỏ tới đó.)
  4. Nhấn Remio Host trong danh sách, rồi nhấn Options.
  5. Chọn một:
    • Power saving — dùng GPU tích hợp (iGPU). Tốt nhất để dời việc mã hoá khỏi card rời khi chơi game.
    • High performance — dùng GPU rời. Tốt nhất khi bạn muốn NVENC hoặc AMF cho AV1.
    • Specific GPU (Windows 11 23H2+) — chọn theo tên. Hữu ích nếu bạn có hai card rời hoặc một eGPU.
  6. Nhấn Save, sau đó thoát Remio Host từ khay hệ thống và mở lại. Tuỳ chọn GPU mới sẽ áp dụng ở lần khởi động kế tiếp.

Thiết lập này cũng áp dụng cho việc gắn adapter thu màn hình, đây là chi tiết quan trọng. Nếu bạn bảo Remio dùng iGPU nhưng màn hình lại gắn vào card rời, host phải sao chép chéo adapter cho từng khung hình — vẫn chạy, nhưng thêm một hai mili-giây. Để không có phụ phí, hãy gắn màn hình vào đúng GPU bạn muốn mã hoá.

Lưu ý

Giao diện Remio Host hiện chưa có bộ chọn encoder ngay trong ứng dụng — thiết lập Graphics ở cấp hệ điều hành là cách được hỗ trợ để ghi đè trên Windows. Chúng tôi đọc danh sách encoder lúc khởi động, nên mọi thay đổi chỉ có hiệu lực khi mở lại, không phải khi đang chạy.

Buộc dùng một GPU cụ thể trên macOS

Máy Mac Apple Silicon chỉ có một GPU tích hợp trên mỗi chip — không có gì để chọn và không hỗ trợ eGPU. Đường mã hoá là cố định và rất nhanh (M2 Ultra mã hoá HEVC 4K60 trong vài mili-giây một chữ số).

Máy Mac Intel có eGPU Thunderbolt là chuyện khác. macOS cho phép bạn đánh dấu một GPU ngoài cụ thể là ưu tiên theo từng màn hình, và VideoToolbox tuân theo tuỳ chọn đó cho mọi ứng dụng kết xuất ra màn hình ấy:

  1. Mở System Settings → Displays.
  2. Chọn màn hình đang gắn vào eGPU.
  3. Bật Prefer external GPU.
  4. Thoát và mở lại Remio Host. VideoToolbox giờ sẽ dùng encoder của eGPU cho luồng của màn hình đó.

Nếu máy Mac của bạn có GPU AMD rời tích hợp sẵn (Intel MacBook Pro 15"/16", iMac Pro, Mac Pro), VideoToolbox tự động ưu tiên chip rời cho bất kỳ màn hình nào gắn vào nó. Màn hình bên trong của MacBook Pro 16" được nối với cả iGPU Intel lẫn Radeon rời; macOS định tuyến mã hoá qua iGPU khi máy chạy pin và qua chip rời khi cắm nguồn.

Trên Apple Silicon, bạn không thể buộc dùng encoder khác vì chỉ có một. Đây là một ưu điểm, không phải hạn chế — media engine dòng M là một trong những encoder phần cứng nhanh nhất hiện có, và được chia sẻ xuyên suốt mọi nhân GPU một cách trong suốt.

Hướng dẫn riêng cho eGPU

GPU ngoài qua Thunderbolt hoặc USB4 thêm độ trễ mà bạn nên biết. Toàn bộ 40 Gbps của Thunderbolt 4 / USB4 được chia sẻ giữa luồng lệnh của eGPU, việc truyền framebuffer ngược về màn hình trong của laptop, và mọi thiết bị USB kết nối qua khung eGPU. Trên thực tế:

Với việc chỉ dời riêng phần mã hoá (chạy game trên GPU trong, dành eGPU cho NVENC), phụ phí độ trễ là vô hình vì việc mã hoá diễn ra sau khi khung hình đã được hiển thị. Khung hình đi từ GPU trong sang eGPU qua Thunderbolt để mã hoá, rồi trở về dưới dạng một luồng bit nén nhỏ xíu — băng thông nhỏ hơn cả một bậc độ lớn so với khung hình thô.

Xác minh encoder nào đang hoạt động

Lớp phủ Stats của Remio client là nguồn chuẩn xác. Nhấn biểu tượng bánh răng trên thanh công cụ của client, chọn Show stats, rồi xem dòng Codec:

# Stats overlay — what the codec line looks like

Codec:    HEVC NVENC           # NVIDIA, HEVC
Codec:    AV1  NVENC           # NVIDIA RTX 40+, AV1
Codec:    HEVC AMF             # AMD
Codec:    AV1  AMF             # AMD RX 7000+, AV1
Codec:    HEVC QSV             # Intel iGPU or Arc
Codec:    AV1  QSV             # Intel Arc, AV1
Codec:    HEVC VideoToolbox    # Mac host
Codec:    H.264 software       # fallback, very rare

Lớp phủ Stats còn hiển thị độ phân giải, tốc độ khung hình, bitrate và độ trễ khứ hồi đang dùng. Nếu bạn đã thử buộc dùng một GPU cụ thể qua Windows Settings mà tên encoder không khớp với lựa chọn của bạn, hãy thoát hẳn Remio Host (chuột phải biểu tượng khay → Quit) và mở lại — việc liệt kê encoder chỉ chạy một lần khi khởi động.

Để xem sâu hơn trên Windows, mở Task Manager → Performance và theo dõi biểu đồ Video Encode trên từng GPU khi một phiên đang chạy. Encoder đang làm việc sẽ hiển thị hoạt động liên tục; GPU rảnh nằm ở mức không. Đây là cách nhanh nhất để xác nhận một thay đổi thiết lập đã thực sự có hiệu lực.

Khắc phục sự cố phiên dual-GPU

Câu hỏi về Dual GPU và eGPU

Remio có tự chọn đúng GPU không?

Trên hầu hết host thì có. Remio liệt kê mọi encoder phần cứng có sẵn — NVENC, AMF, QSV trên Windows, VideoToolbox trên macOS — và chọn cái nhanh nhất, ưu tiên HEVC và nâng lên AV1 trên Ada Lovelace, RDNA 3 hoặc Intel Arc. Trên laptop hai GPU, nó đi theo GPU sở hữu màn hình đang hoạt động, thường là đúng. Bạn chỉ cần ghi đè khi một GPU bị bão hoà bởi game hoặc tác vụ render.

NVENC, AMF, QSV và VideoToolbox khác nhau thế nào?

Đó là các encoder video phần cứng được tích hợp trong chip GPU của mỗi hãng. NVENC là chip mã hoá chuyên dụng của NVIDIA — tách biệt với nhân CUDA, nên không ảnh hưởng hiệu năng đồ hoạ. AMF là bản tương đương của AMD trên card Radeon. Quick Sync (QSV) là encoder bên trong iGPU Intel và card Arc. VideoToolbox là lớp trung gian mã hoá của Apple giao tiếp với media engine dòng M hoặc iGPU Intel trên máy Mac cũ. Cả bốn đều cho ra H.264 và H.265 tương đương; mức hỗ trợ AV1 khác nhau theo thế hệ.

Tôi có thể buộc Remio dùng GPU tích hợp thay vì card rời không?

Có, trên Windows. Mở Settings → System → Display → Graphics. Thêm Remio Host.exe (hoặc tệp thực thi của host bạn đang chạy), đặt Power saving, và khởi động lại Remio Host. Host giờ dùng encoder QSV của GPU tích hợp, giải phóng card rời cho game hoặc render của bạn. Trên macOS, hệ điều hành tự đưa ra lựa chọn này; bạn không thể ghi đè trên Apple Silicon, nhưng trên máy Mac Intel có eGPU bạn có thể dùng công tắc Prefer external GPU trong Displays.

AV1 có hoạt động trên mọi GPU không?

Không. Mã hoá phần cứng AV1 còn mới: NVIDIA dòng RTX 40 (Ada Lovelace) trở lên, AMD Radeon RX 7000 (RDNA 3) trở lên, Intel Arc, và iGPU Intel Meteor Lake / Lunar Lake / Arrow Lake. Apple Silicon hỗ trợ giải mã AV1 (M3 trở lên) nhưng chưa mã hoá phần cứng. Nếu GPU host của bạn thiếu AV1, Remio dùng HEVC thay thế — cùng chất lượng, băng thông gấp khoảng đôi.

Remio có hỗ trợ eGPU không?

Trên Windows thì có — một eGPU Thunderbolt hoặc USB4 được xem như mọi GPU khác. Buộc Remio Host dùng nó qua Windows Settings → Graphics. Trên macOS, chỉ máy Mac chạy Intel mới hỗ trợ eGPU; Apple Silicon (M1 trở lên) đã bỏ hoàn toàn hỗ trợ eGPU. Máy Mac Intel có eGPU AMD chạy tốt cho mã hoá VideoToolbox — đặt Prefer external GPU trên màn hình gắn với eGPU.

Vì sao một trong các màn hình của tôi trông kém chất lượng hơn màn hình kia?

Mỗi màn hình vật lý được gắn vào một adapter GPU cụ thể, và việc thu màn hình của Remio lấy từ framebuffer của adapter đó. Nếu một màn hình gắn vào GPU tích hợp và màn hình kia gắn vào GPU rời, chúng mã hoá qua hai chip khác nhau với cách tinh chỉnh hơi khác. Cách khắc phục là gắn cả hai màn hình vào cùng một GPU, hoặc chấp nhận khác biệt hình ảnh nhỏ — chất lượng mã hoá trên QSV hiện đại rất gần với NVENC ở cùng một bitrate.

Tôi có thể chạy game trên GPU rời trong khi Remio mã hoá trên iGPU không?

Có — đây là kiểu dùng hai GPU phổ biến nhất với người livestream và chơi game từ xa. Buộc game về High performance trong Windows Settings → Graphics, buộc Remio Host về Power saving, và game chạy hết công suất trên GPU rời trong khi QSV của iGPU lo toàn bộ việc mã hoá. Nhịp khung hình vẫn mượt ngay cả ở 4K60. Kết hợp điều này với chip NVENC chuyên dụng trên card RTX (mà game không đụng tới) và bạn cũng có thể giữ việc mã hoá trên card rời — chọn cách nào phần cứng của bạn hợp hơn.

Làm sao biết encoder nào thực sự đang chạy?

Mở lớp phủ Stats trên thanh công cụ Remio client (biểu tượng bánh răng → Show stats). Dòng Codec hiển thị dạng như HEVC NVENC, AV1 AMF, HEVC QSV hoặc HEVC VideoToolbox. Token đầu là codec; token thứ hai là encoder. Nếu bạn đã buộc dùng một GPU cụ thể mà tên encoder không khớp, hãy thoát Remio Host từ khay và mở lại để nó liệt kê lại thiết bị.

Biểu tượng ứng dụng Remio

Sẵn sàng khi bạn cần.

Miễn phí mãi mãi, đầy đủ mọi tính năng. Cài host, ghép một thiết bị, và bạn stream chỉ trong vài phút.

Miễn phí mãi mãiKhông cần tài khoảnGhép nối trong 30 giây