Màn hình Cài đặt nâng cao của Remio là nơi duy nhất định hình chính xác cách mỗi phiên hoạt động — chất lượng hình ảnh, bản thân kết nối, khả năng phục hồi phiên, âm thanh, và những gì xuất hiện trong hình. Nó không nằm rải rác trong nhiều menu: năm nhóm, một màn hình, và trang này giải thích từng dòng trong đó.
Các cài đặt này là toàn cục — đặt một lần và chúng áp dụng cho mọi máy tính bạn kết nối tới, không chỉ máy bạn đang nhìn vào. Gần như tất cả có hiệu lực ở phiên kế tiếp, không phải phiên bạn đang dùng. Đổi một cài đặt, rồi ngắt kết nối và kết nối lại để thấy nó.
Tìm ở đâu
Trên iPhone và iPad, mở Remio và chạm biểu tượng bánh răng trên màn hình Devices, cạnh nút tài khoản. Trên Mac, vào Remio → Settings → Advanced từ thanh menu.
Bên trong, màn hình được sắp thành năm nhóm, luôn theo đúng thứ tự này:
- Video
- Network
- Session
- Audio
- Screen capture
Toàn cục, và có hiệu lực từ phiên kế tiếp
Mỗi dòng ở đây là một tuỳ chọn trên thiết bị bạn đang chỉnh — iPhone, iPad, hoặc Mac của bạn. Nó không gắn với riêng một máy tính đã ghép cặp nào, nên đổi preset chất lượng video sẽ đổi cho cả chiếc Mac ở nhà lẫn chiếc PC ở văn phòng như nhau.
Không cài đặt nào định hình lại phiên bạn đang dùng ngay lúc này. Remio đọc các cài đặt này khi một phiên bắt đầu, nên thay đổi chỉ hiện ra sau khi bạn kết thúc phiên và bắt đầu một phiên mới.
Nếu một cài đặt trông như không làm gì cả, đây thường là lý do — ngắt kết nối rồi kết nối lại. (Có hai cài đặt là ngoại lệ: xem phần Screen capture bên dưới.)
Video
Nhóm Video điều khiển hình ảnh trông ra sao và dùng bao nhiêu băng thông:
| Cài đặt | Chức năng |
|---|---|
| Quality preset | Auto, Low, Balanced, High, hoặc Ultra — cách nhanh nhất để đánh đổi độ sắc nét lấy độ mượt. Auto tự thích ứng theo kết nối của bạn. |
| Video bitrate | Một mức trần thủ công cho lượng dữ liệu hình ảnh sử dụng, dành cho khi một preset chưa đủ chính xác. |
| Max frame rate | Giới hạn số khung hình mỗi giây mà stream gửi, độc lập với độ phân giải. |
| When network struggles | Remio ưu tiên cái gì ngay lúc kết nối không theo kịp — chi tiết hay chuyển động. |
Mỗi preset thực sự đánh đổi những gì, và nên đổi gì khi một phiên trông mờ hoặc có cảm giác giật, đều nằm trong Chất lượng stream.
Network
Nhóm Network chỉ có một dòng duy nhất: Direct connection port.
Để trống thì Remio sẽ tự chọn một port cho mỗi phiên — lựa chọn đúng cho đa số người dùng. Trên cùng mạng Wi-Fi, Remio luôn kết nối trực tiếp bất kể cài đặt này. Nó chỉ quan trọng khi bạn kết nối từ bên ngoài mạng nhà: việc tự động chọn port khá thường xuyên rơi vào relay ở đó, và một phiên qua relay cộng thêm độ trễ mà lẽ ra bạn không phải chịu.
Đặt một port cụ thể ở đây, và chuyển tiếp nó trên router, là cách để giữ kết nối trực tiếp đó ổn định từ bên ngoài. Hướng dẫn đầy đủ — các bước theo từng hãng router, và cách xử lý khi vẫn cứ relay — nằm trong Chuyển tiếp cổng.
Session
Nhóm Session chi phối những gì xảy ra xung quanh một kết nối, chứ không phải những gì bạn thấy trong đó. Nhóm này không có trang riêng đi sâu — mọi thứ được nói trọn vẹn ngay đây:
- Auto reconnect — khi mạng của bạn rớt giữa phiên (Wi-Fi chập chờn, chuyển từ Wi-Fi sang 4G, router khởi động lại), tính năng này tự đưa phiên trở lại thay vì để nó kết thúc luôn. Cứ để bật trừ khi bạn thật sự muốn một kết nối bị rớt sẽ kết thúc phiên hẳn.
- Clipboard sync — chia sẻ văn bản đã sao chép giữa các thiết bị của bạn, để thứ bạn copy trên điện thoại đã sẵn sàng dán trên máy tính từ xa, và ngược lại. Tắt nó nếu bạn muốn giữ clipboard của mỗi máy riêng biệt.
- Auto-show keyboard — tự mở bàn phím ảo ngay khi bạn chạm vào một ô nhập văn bản trên máy tính từ xa. Tắt nó nếu bạn thấy nó bật lên nhiều hơn mức bạn muốn.
Audio
Nhóm Audio quyết định bạn có nghe được máy tính từ xa hay không, và nghe như thế nào. Mọi dòng bên dưới System audio đều bị ẩn cho tới khi công tắc đó được bật:
| Cài đặt | Chức năng |
|---|---|
| System audio | Công tắc chính — bật nó lên để nghe được âm thanh của máy tính từ xa. |
| Channels | Xuất âm mono hoặc stereo. |
| Audio quality | Một preset chất lượng cho luồng âm thanh, cùng tinh thần với preset video. |
| Sample rate | Tần số lấy mẫu dùng cho luồng âm thanh. |
| Frame duration | Lượng âm thanh được đóng gói mỗi khung — đánh đổi độ trễ âm thanh lấy độ ổn định. |
| Silence detection | Remio có coi những đoạn im lặng là im lặng và bỏ qua việc gửi chúng hay không. |
Cài đặt âm thanh giải thích mỗi cài đặt trên nghe thực tế ra sao, và nên bắt đầu chỉnh từ đâu khi âm thanh trễ hoặc bị ngắt quãng.
Screen capture
Nhóm Screen capture thay đổi chính xác những gì có trong hình mà máy tính từ xa gửi đi. Cả hai dòng ở đây là ngoại lệ của quy tắc "phiên kế tiếp" ở trên — chúng có hiệu lực ngay lập tức, ngay cả khi bạn đang kết nối:
- Show host cursor — hiện con trỏ chuột của chính máy tính đó bên trong stream, chồng lên con trỏ mà thiết bị của bạn đã vẽ sẵn cục bộ. Áp dụng ngay lập tức, không cần kết nối lại.
- Capture system audio — stream âm thanh của máy tính như một phần của chính việc capture. Bật/tắt cài đặt này gây một nháy màn hình ngắn, khoảng 200 mili-giây, vì pipeline capture phải khởi động lại để thêm hoặc bỏ track âm thanh. Đó là điều được dự tính, và nó ổn định trở lại ngay sau đó.
Cái nào bạn thật sự sẽ cảm nhận được
| Cài đặt | Thay đổi gì với bạn |
|---|---|
| Quality preset | Nhận thấy ngay lập tức — hình ảnh sắc nét hơn hoặc mềm hơn, khớp với băng thông của bạn. |
| Video bitrate / Max frame rate | Chỉ khi bạn chỉnh lệch khỏi mức preset đã chọn sẵn — chuyển động mượt hơn hoặc chi tiết trên mỗi khung nhiều hơn. |
| When network struggles | Chỉ trong lúc mạng trục trặc — chất lượng nào bị hy sinh trước khi băng thông giảm. |
| Direct connection port | Không có gì bạn thấy trực tiếp, nhưng nó có thể là khác biệt giữa một kết nối trực tiếp nhanh và một relay ì ạch khi ở ngoài mạng nhà. |
| Auto reconnect | Chỉ sau một lần rớt mạng — phiên tiếp tục thay vì kết thúc. |
| Clipboard sync | Mỗi lần bạn copy trên thiết bị này và dán trên thiết bị kia. |
| Auto-show keyboard | Mỗi ô văn bản bạn chạm vào trên máy tính từ xa. |
| System audio | Bạn có nghe được máy tính từ xa hay không. |
| Show host cursor | Ngay lập tức — một con trỏ thứ hai xuất hiện trong stream. |
| Capture system audio | Một nháy màn hình ngắn mỗi lần bạn bật/tắt, rồi âm thanh theo sau. |
Cứ để Quality preset ở Auto và Direct connection port để trống cho tới khi bạn có lý do cụ thể để đổi — cả hai đều đã tự thích ứng theo tình huống của bạn. Giữ Auto reconnect và Clipboard sync bật; hầu như ai cũng muốn cả hai. Chỉ bật System audio và Capture system audio nếu bạn thật sự muốn nghe máy tính từ xa, vì bật/tắt cái sau sẽ tốn một nháy màn hình ngắn mỗi lần.
Những gì không nằm ở màn hình này
Kiểu điều khiển, tốc độ con trỏ, tốc độ cuộn, và các phím tắt cử chỉ hoàn toàn không nằm trong Cài đặt nâng cao. Chúng nằm trong phiên, ở bảng Settings bạn mở từ biểu tượng bánh răng trên thanh công cụ khi đang kết nối, và chúng đổi ngay lập tức mà không cần kết nối lại. Xem Cử chỉ để biết danh sách đầy đủ.
Câu hỏi về Cài đặt nâng cao
Cài đặt nâng cao áp dụng cho một máy tính, hay mọi máy tính tôi kết nối tới?
Chúng là toàn cục, gắn với thiết bị bạn đang chỉnh — điện thoại, tablet, hoặc Mac của bạn — chứ không phải với riêng một máy tính đã ghép cặp nào. Đổi preset chất lượng video một lần và nó áp dụng dù bạn kết nối tới chiếc Mac ở nhà hay chiếc PC ở văn phòng.
Tôi đã đổi một cài đặt mà không thấy gì thay đổi. Vì sao?
Gần như mọi thứ trên màn hình này có hiệu lực ở phiên kế tiếp, không phải phiên bạn đang dùng. Ngắt kết nối rồi kết nối lại để thấy thay đổi. Hai ngoại lệ là Show host cursor và Capture system audio, trong nhóm Screen capture, áp dụng ngay lập tức.
Tôi tìm Cài đặt nâng cao ở đâu chính xác?
Trên iPhone và iPad, chạm biểu tượng bánh răng trên màn hình Devices, cạnh nút tài khoản. Trên Mac, vào Remio → Settings → Advanced.
Điều gì xảy ra nếu tôi để trống Direct connection port?
Remio tự chọn một port cho mỗi phiên. Trên cùng mạng Wi-Fi thì không tạo khác biệt gì — bạn luôn kết nối trực tiếp. Từ bên ngoài mạng của bạn, việc tự chọn khá thường xuyên rơi vào relay, cộng thêm độ trễ; đặt một port cụ thể và chuyển tiếp nó trên router là cách tránh điều đó. Xem Chuyển tiếp cổng.
Vì sao mọi cài đặt âm thanh khác biến mất?
Chúng bị ẩn cho tới khi System audio được bật. Bật nó lên và Channels, Audio quality, Sample rate, Frame duration, và Silence detection sẽ đều hiện ra.
Vì sao màn hình nháy một chút khi tôi bật Capture system audio?
Thêm hoặc bỏ track âm thanh khiến pipeline capture phải khởi động lại, thể hiện thành một nháy ngắn khoảng 200 mili-giây. Nó ổn định lại ngay lập tức và không phải dấu hiệu có gì trục trặc.
Tôi đổi tốc độ con trỏ hay tốc độ cuộn ở đâu?
Không phải ở đây. Những cài đặt đó nằm trong bảng Settings giữa phiên, mở từ biểu tượng bánh răng trên thanh công cụ khi bạn đang kết nối, và chúng đổi ngay lập tức mà không cần kết nối lại. Xem Cử chỉ để biết danh sách đầy đủ.
Show host cursor có cần kết nối lại để có hiệu lực không?
Không — đây là một trong hai cài đặt trên màn hình này áp dụng ngay lập tức. Bật/tắt nó và con trỏ của chính máy tính đó xuất hiện trong, hoặc biến mất khỏi, stream ngay lập tức.
Hướng dẫn liên quan
- Chất lượng stream — mỗi preset video đánh đổi những gì, và nên đổi gì khi một phiên trông mờ hoặc có cảm giác giật.
- Chuyển tiếp cổng — chuyển tiếp một port UDP để có kết nối trực tiếp từ bên ngoài mạng nhà.
- Cài đặt âm thanh — channels, sample rate, và frame duration thực sự thay đổi điều gì.
- Cử chỉ — kiểu điều khiển, tốc độ con trỏ, tốc độ cuộn, và phím tắt, đều đặt ngay giữa phiên từ thanh công cụ.
- Khắc phục sự cố — tổng hợp rộng hơn cho các vấn đề kết nối và phiên làm việc.